Lượt xem: 1760

Hóa chất sinh hóa ERBA - CÔNG NGHỆ ĐỨC

Mã sản phẩm : 1276

Giá: Liên hệ
Mô tả: Sử Dụng Cho Máy Xét Nghiệm Sinh Hóa HITACH 911, 912, 917, AU400, AU640, XL200, XL300, XL600... Sử dụng cho máy tự động và bán tự động...

Số lượng:

    Mô tả: Sử Dụng Cho Máy Xét Nghiệm Sinh Hóa HITACH 911, 912, 917,

    AU400, AU640, XL200, XL300, XL600... Sử dụng cho máy tự động và
    bán tự động...

    HÓA CHẤT SINH HÓA ERBA

     

    Hỗ trợ trực tuyến

    Mr Thiện

    • Kinh doanh
    • 0902 993 586
    • hungvuongtbyt@gmail.com

    Mr Hoàng Tuấn

    • Kinh doanh
    • 0982 672 227
    • ytequangtuan@gmail.com

    Mr Tuấn

    • Kỹ thuật
    • 0971 485 683
    • hungvuongtbyt@gmail.com

    STT

    Tên sản phẩm 

    Quy cách

    Hãng sản xuất

    Đơn vị tính

     
     

    1

    ALBUMIN

    5 X 50 ML,

    Erba

    Hộp

     

    std: 1x2ml

     

    2

    ALBUMIN

    5 X 100 ML

    Erba

    Hộp

     

    3

    ALKALINE PHOSPHATASE

    R1:4x30ml,

    Erba

    Hộp

     

    R2:1x30ml

     

    4

    ALKALINE PHOSPHATASE

    R1:4x100ml,

    Erba

    Hộp

     

    R2:1x100ml

     

    5

    ALPHA AMYLASE{SINGLE  REAGENT}

    5 x 20 ML

    Erba

    Hộp

     

    6

    ALT/GPT

    R1: 4 X 100 ML, R2: 1 X 50 ML,

    Erba

    Hộp

     

    7

    ALT/GPT

    R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 100 ML,

    Erba

    Hộp

     

    8

    AST/GOT

    R1: 4 X 100 ML, R2: 1 X 50 ML

    Erba

    Hộp

     

    9

    AST/GOT

    R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 100 ML,

    Erba

    Hộp

     

    10

    BILIRUBIN DIRECT

    R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 6 ML,

    Erba

    Hộp

     

    11

    BILIRUBIN TOTAL

    R1: 4 x 50ml, R2: 1 X 6 ML,

    Erba

    Hộp

     

    12

    BILIRUBIN TOTAL& DIRECT

    R1: 2 X 50 ML R2: 2 X 50 ML R3: 1 X 6 ML

    Erba

    Hộp

     

    13

    CALCIUM

    2 x 50 ml,std:1x5ml

    Erba

    Hộp

     

    14

    CALCIUM

    1 x 250 ml

    Erba

    Hộp

     

    15

    CHEM WASH

    4 x 50 ml,std:1x5ml

    Erba

    Hộp

     

    16

    CHLORIDES

    1 x 250 ml

    Erba

    Hộp

     

    17

    CHOLESTEROL

    5 x 50 ml,sts:1x5ml

    Erba

    Hộp

     

    18

    CHOLESTEROL

    1 x 100 ml

    Erba

    Hộp

     

    19

    CHOLESTEROL

    1 x 250 ml

    Erba

    Hộp

     

    20

    CREATINE KINASE

    R1: 2 X 40 ML, R2: 2 X 10 ML,

    Erba

    Hộp

     

    21

    CREATINE KINASE

    R1: 2 X 40 ML, R2: 2 X 10 ML,

    Erba

    Hộp

     

    22

    CREATININE

    R1: 2 X 50 ML, R2: 2 X 50 ML,std:1x5ml

    Erba

    Hộp

     

    23

    CREATININE

    R1 : 2 X 250  ML, R2: 2 X 250 ML,

    Erba

    Hộp

     

    24

    ERBA NORM

    4X5 ML

    Erba

    Hộp

     

    25

    ERBA PATH

    4X5 ML

    Erba

    Hộp

     

    26

    GAMMA GLUTAMYLTRANSFERASE

    R1 : 4 x 20 ml, R2: 1 X 20 ML ,

    Erba

    Hộp

     

    27

    GAMMA GLUTAMYLTRANSFERASE

    R1: 4 X 50 ML , R2: 1 X 50 ML

    Erba

    Hộp

     

    28

    GLUCOSE

    2 X 250 ML,std:2x5ml

    Erba

    Hộp

     

    29

    GLUCOSE

    4x250 ML,std:2x5ml

    Erba

    Hộp

     

    30

    GLUCOSE

    1 X 1000 ML

    Erba

    Hộp

     

    31

    HDL Direct

    R1 2x30ml , R2 2x10ml

    Erba

    Hộp

     

    32

    HDL PREC

    2 X 50 ML,std:1x5ml

    Erba

    Hộp

     

    33

    HDL/LDL Cal

    2x1ml

    Erba

    Hộp

     

    34

    LACTATEDEHYDROGENASE

    R1: 4 X 20 ML , R2: 1 X 20 ML

    Erba

    Hộp

     

    35

    LDL Direct

    R1 2x30ml , R2 2x10ml

    Erba

    Hộp

     

    36

    MAGNESIUM

    1 X 250 ML

    Erba

    Hộp

     

    37

    MICROPROTEIN

    2 X 50 ML

    Erba

    Hộp

     

    38

    PHOSPHOROUS

    2 X 50 ML,std:1x5ml

    Erba

    Hộp

     

    39

    PHOSPHOROUS

    1X 250 ML

    Erba

    Hộp

     

    40

    TOTAL PROTEIN

    5 x 50 ml,sts:1x5ml

    Erba

    Hộp

     

    41

    TOTAL PROTEIN

    2 X 250 ML

    Erba

    Hộp